Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edson Castillo

CaraboboTiền vệVEN
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Edson Castillo là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.

Tiểu sử Edson Castillo

Edson Castillo, 32 tuổi, là tiền vệ người Venezuela thi đấu cho Carabobo. Trong mùa 2026, cầu thủ có 2 bàn và 2 kiến tạo qua 26 trận, cộng 1402 phút thi đấu. Thuận chân phải với chiều cao 175 cm và cân nặng 75 kg, hợp đồng đến 30/12/2026. Từ Free Player, cầu thủ gia nhập Carabobo ngày 31/12/2025, và mức định giá thị trường hiện là 225 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
18Đá chính
1.402Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
701Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—26181.40220200——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.402 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201622150 nghìn €
09/10/201723200 nghìn €
12/03/201823200 nghìn €
06/06/201824200 nghìn €
23/09/201824200 nghìn €
22/12/201824200 nghìn €
02/05/201924250 nghìn €
04/08/201925250 nghìn €
10/11/201925350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
19/12/202026250 nghìn €
04/06/202127300 nghìn €
17/10/202127350 nghìn €
05/06/202228350 nghìn €
30/10/202228350 nghìn €
04/01/202429450 nghìn €
10/06/202430450 nghìn €
09/01/202530450 nghìn €
27/05/202531300 nghìn €
20/10/202531250 nghìn €
28/05/202632225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Free PlayerCaraboboChuyển nhượng—
30/06/2025Kaizer ChiefsFree PlayerTrở lại—
30/06/2023Monagas SCKaizer ChiefsChuyển nhượng—
05/02/2023Caracas FCMonagas SCChuyển nhượng—
13/01/2021Monagas SCCaracas FCChuyển nhượng—
29/06/2020ZacatepecMonagas SCCho mượn—
31/12/2019Monagas SCZacatepecChuyển nhượng—
02/01/2019Academia Puerto CabelloMonagas SCChuyển nhượng—
30/01/2018Mineros de GuayanaAcademia Puerto CabelloChuyển nhượng—
31/12/2017FC Neftci BakuMineros de GuayanaChuyển nhượng—
30/12/2017Mineros de GuayanaFC Neftci BakuCho mượn—
27/07/2017FC Neftci BakuMineros de GuayanaChuyển nhượng—
30/06/2016Mineros de GuayanaFC Neftci BakuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh47
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com