
Edson Castillo là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.
Tiểu sử Edson Castillo
Edson Castillo, 32 tuổi, là tiền vệ người Venezuela thi đấu cho Carabobo. Trong mùa 2026, cầu thủ có 2 bàn và 2 kiến tạo qua 26 trận, cộng 1402 phút thi đấu. Thuận chân phải với chiều cao 175 cm và cân nặng 75 kg, hợp đồng đến 30/12/2026. Từ Free Player, cầu thủ gia nhập Carabobo ngày 31/12/2025, và mức định giá thị trường hiện là 225 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
18Đá chính
1.402Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
701Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 26 | 18 | 1.402 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.402 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/10/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/03/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 02/05/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/08/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/11/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/10/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 30/10/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/01/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 09/01/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Free Player | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kaizer Chiefs | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Monagas SC | Kaizer Chiefs | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2023 | Caracas FC | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | Monagas SC | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Zacatepec | Monagas SC | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Monagas SC | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Academia Puerto Cabello | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Mineros de Guayana | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Neftci Baku | Mineros de Guayana | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Mineros de Guayana | FC Neftci Baku | Cho mượn | — |
| 27/07/2017 | FC Neftci Baku | Mineros de Guayana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Mineros de Guayana | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực47