
Edoardo Soleri là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ravenna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
97Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,93Bàn/90 phút
97Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 97 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 70% | 41% | 0 | 0 | 5,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 5,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/4 | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Pianese | B 1-2 | 56 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/15 | 0 | 2/6 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | T 2-0 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 3/5 | — | 7,10 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 6,17 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Serie B | @ Cesena | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
| 18/04/2026 | Serie B | vs Monza | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2014 | 16 | 50 nghìn € |
| 01/03/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 150 nghìn € |
| 29/11/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/06/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/01/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/03/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Free player | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2026 | Spezia | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Sampdoria | Spezia | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Spezia | Sampdoria | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 14/07/2024 | Palermo | Spezia | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2022 | Padova | Palermo | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2022 | Palermo | Padova | Cho mượn | — |
| 16/07/2021 | Padova | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | AC Monopoli | Padova | Cho mượn | — |
| 05/01/2021 | Padova | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | AS Roma | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Braga B | AS Roma | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | AS Roma | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2019 | Almere City FC | AS Roma | Cho mượn | — |
| 24/07/2018 | AS Roma | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Almeria | AS Roma | Cho mượn | — |
| 19/01/2018 | AS Roma | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Spezia | AS Roma | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | AS Roma U20 | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AS Roma U17 | AS Roma U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh25
- Thể lực42