
Edoardo·Pierozzi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Benevento.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
479Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 466 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 79% | 60% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 2,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/159 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/19 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/33 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 2,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 25/32 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Cesena | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 1/5 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/41 | 1 | 4/6 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Hellas Verona | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/24 | 1 | 5/8 | — | 7,38 |
| 05/09/2026 | Serie B | @ Ascoli | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 3/4 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs SudTirol | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,51 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Modena | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 3/4 | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 1-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/01/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/06/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 550 nghìn € |
| 30/09/2026 | 25 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.