
Edoardo Pieragnolo là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassuolo.
Tiểu sử Edoardo Pieragnolo
Edoardo Pieragnolo là hậu vệ người Italy, 24 tuổi, hiện thi đấu cho Sassuolo. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận là 2,0 triệu €, còn giá trị cao nhất là 2,4 triệu € (2025). Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất đến Sassuolo diễn ra ngày 29/06/2024 theo dạng cho mượn từ A.C. Reggiana 1919.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2025 | Serie A | vs Udinese | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2025 | Serie A | @ Inter Milan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2025 | Serie A | vs Lazio | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Serie A | @ Cremonese | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2025 | Serie A | vs Napoli | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/10/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 2,4 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 2,4 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 2,4 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | A.C. Reggiana 1919 | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 07/07/2023 | Sassuolo | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng 0.018M € | 18 nghìn € |
| 30/06/2023 | Sassuolo Primavera | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Sassuolo U20 | Sassuolo Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | US Sassuolo Youth | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Padova U19 | US Sassuolo Youth | Hết hạn mượn 80k € | 80 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực37