Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edoardo Piana

FC KoperThủ mônITA
23Tuổi
198Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Edoardo Piana là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo FC Koper.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edoardo Piana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs VeneziaT 2-1dự bị000—0———
29/08/2026Serie A@ MonzaT 3-2dự bị000—0———
22/08/2026Serie Avs ComoH 1-1dự bị000—0———
15/08/2026Cúp Quốc gia Ývs PadovaT 1-0dự bị000—0———
02/08/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporB 0-19021017/200——6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20221850 nghìn €
10/11/20221950 nghìn €
14/06/20231950 nghìn €
20/12/20232025 nghìn €
18/06/20242025 nghìn €
17/12/20242150 nghìn €
16/06/20252150 nghìn €
16/12/202522225 nghìn €
18/06/202622225 nghìn €
14/09/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026UdineseFC KoperChuyển nhượng—
29/06/2026AC MonopoliUdineseCho mượn—
16/07/2025UdineseAC MonopoliChuyển nhượng—
29/06/2024ACR MessinaUdineseCho mượn—
10/01/2024UdineseACR MessinaChuyển nhượng—
09/01/2024AlessandriaUdineseCho mượn—
31/08/2023UdineseAlessandriaChuyển nhượng—
30/06/2022Udinese U19UdineseChuyển nhượng—
30/06/2020Udinese U20Udinese U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Udinese YouthUdinese U20Chuyển nhượng—
30/06/2018Vicenza YouthUdinese YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực18
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 223
  • Chỉ số 449
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com