
Edoardo olivieri là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo AC Monopoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
530Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
530Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 530 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 77% | 58% | 2 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/218 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/32 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/56 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/42 | 2 | 7/9 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/6 | V | 5,80 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/56 | 3 | 7/9 | — | 7,60 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Casarano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 4/9 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Crotone | H 2-2 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Scafatese | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/29 | 1 | 1/7 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Foggia | T 1-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 4 | 7/9 | V | 6,70 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Potenza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Catania FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Altamura | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 2/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Modena | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Campobasso FC | Modena | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Modena | Campobasso FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Foggia | Modena | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Modena | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Us Pergolettese | Modena | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Modena Primavera | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Virtusvecomp Verona Giovanili | Modena Primavera | Chuyển nhượng | — |