
Edoardo Masciangelo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Catania FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 443 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 76% | 51% | 0 | 1 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/117 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Potenza | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 2 | 2/4 | — | 8,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Crotone | T 2-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 20/21 | 0 | 2/4 | — | 7,50 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/24 | 0 | 3/6 | — | 7,10 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 4-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 0/5 | Đ | 4,30 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 6/7 | — | 6,28 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | @ AC Monopoli | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 1/2 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/01/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 175 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 11/07/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/08/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/02/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 18/06/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Frosinone | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | Cittadella | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Benevento | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Palermo | Benevento | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Benevento | Palermo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pescara | Benevento | Hết hạn mượn 1.53M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Benevento | Pescara | Cho mượn | — |
| 20/07/2021 | Pescara | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Juventus U23 | Pescara | Hết hạn mượn 2.336M € | 2,3 triệu € |
| 22/01/2020 | Pescara | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Juventus U23 | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lugano | Juventus U23 | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Juventus U23 | Lugano | Cho mượn | — |
| 26/01/2019 | Lugano | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Piacenza | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Arezzo | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2015 | Fiorentina U19 | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | AS Rom Youth | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật56
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực43