Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edoardo Goldaniga

ComoHậu vệITA
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Edoardo Goldaniga là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Como.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edoardo Goldaniga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ FiorentinaT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Avs AS RomaH 0-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A@ FrosinoneB 0-2dự bị00000—0———
14/09/2026Serie Avs ParmaT 2-1dự bị00000—0———
05/09/2026Serie A@ GenoaT 4-1dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A@ NapoliT 2-1dự bị00000—0———
22/08/2026Serie A@ UdineseH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolH 0-047000007/1011/2—6,23
13/08/2026Giao hữu CLB@ ArsenalH 1-1dự bị00000—0———
25/05/2026Serie A@ CremoneseT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,9 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/20121975 nghìn €
15/05/20131975 nghìn €
27/02/201420250 nghìn €
16/07/201420350 nghìn €
09/02/201521500 nghìn €
28/06/201521800 nghìn €
03/01/2016221,5 triệu €
14/07/2016222,5 triệu €
01/01/2017232,0 triệu €
07/06/2017231,5 triệu €
28/12/2017243,0 triệu €
06/06/2018243,0 triệu €
19/12/2018252,0 triệu €
05/06/2019252,0 triệu €
11/12/2019262,0 triệu €
07/04/2020261,6 triệu €
24/08/2020261,9 triệu €
28/12/2020272,0 triệu €
02/06/2021272,0 triệu €
27/12/2021281,5 triệu €
06/06/2022281,0 triệu €
21/12/202229800 nghìn €
11/06/202329700 nghìn €
19/12/202330900 nghìn €
02/06/2024301,2 triệu €
17/12/2024311,2 triệu €
24/03/2025312,0 triệu €
16/06/2025313,0 triệu €
22/12/2025322,5 triệu €
28/05/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2024CagliariComoHết hạn mượn 1.43M €1,4 triệu €
11/01/2022SassuoloCagliariHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
29/06/2021GenoaSassuoloCho mượn—
01/09/2019SassuoloGenoaChuyển nhượng—
29/06/2019FrosinoneSassuoloCho mượn—
14/07/2018SassuoloFrosinoneChuyển nhượng—
28/07/2017PalermoSassuoloHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2015JuventusPalermoHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2015PerugiaJuventusCho mượn—
01/07/2014JuventusPerugiaChuyển nhượng—
30/06/2014PalermoJuventusHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2014PisaPalermoCho mượn—
11/08/2013PalermoPisaChuyển nhượng—
30/06/2013Palermo U19PalermoChuyển nhượng—
17/07/2012PizzighettonePalermo U19Hết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
30/06/2010Pizzighettone GiovaniliPizzighettoneChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy42
  • Sức mạnh73
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com