
Edoardo Duca là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ravenna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
689Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
689Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 677 | 1 | 0 | 0 | 12 | 2 | 89% | 64% | 3 | 0 | 7,21 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 352/395 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/105 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 33
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 10/15 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Pianese | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 44/47 | 4 | 9/12 | — | 7,10 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/39 | 2 | 5/8 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 47/50 | 1 | 4/7 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 5/8 | V | 6,70 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Perugia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/63 | 1 | 5/10 | — | 7,50 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/48 | 2 | 7/11 | V | 7,40 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | 80 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 36/44 | 5 | 8/10 | — | 8,76 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/61 | 8 | 15/24 | V | 6,70 |