
Edoardo Corvi
Thủ mônITA
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Edoardo Corvi là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ITA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | vs Torino | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | — | — | 5,23 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-3 | 90 | 4 | 1 | 1 | 18/32 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 4 | 21/40 | 0 | — | — | 6,94 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Como | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | — | — | 6,67 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Monza | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 30/41 | 0 | — | — | 7,08 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cremonese | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | — | — | 7,47 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Catania FC | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | — | — | 6,96 |
| 24/05/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | — | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/03/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2022 | Legnago Salus | Parma | Cho mượn | — |
| 12/01/2021 | Parma | Legnago Salus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Parma U19 | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Parma U20 | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Parma Primavera | Parma U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực66
- Chỉ số 181
- Chỉ số 264
- Chỉ số 460
- Chỉ số 387