
Oumar Sidibé là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cannes AS.
Tiểu sử Oumar Sidibé
Oumar Sidibé là tiền đạo của Cannes AS, mang quốc tịch France và đang 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 3 trận ra sân, ghi 2 bàn và thi đấu tổng cộng 227 phút trong giải National Pháp. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € trong năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Nancy đến Cannes AS vào ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
317Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 317 | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 76% | 47% | 0 | 0 | 5,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 5,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/82 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 21/25 | 0 | 8/18 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-1 | 83 | 2 | 0 | 4 | 3 | 3 | 31/38 | 1 | 4/8 | — | 8,25 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ US Orléans | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/13 | 5 | 7/14 | — | — |
| 18/09/2026 | National Pháp | @ Bastia | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 3 | 3/6 | — | 5,85 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/14 | 1 | 6/11 | — | 8,13 |
| 01/05/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,46 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 1-3 | 51 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 5,88 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Caen | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/9 | 0 | — | — | 6,67 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 2/6 | — | 6,45 |
| 28/03/2026 | National Pháp | @ Stade Briochin | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 3 | 4/8 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Nancy | Cannes AS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Paris 13 Atletico | Nancy | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Nancy | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Villefranche | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Paris 13 Atletico | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Valenciennes B | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valenciennes US U19 | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris 13 Atletico U19 | Valenciennes US U19 | Chuyển nhượng | — |