
Radu Rogac
Hậu vệMDA
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Radu Rogac là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MDA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 10/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/12/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/06/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 20/12/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 125 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 22/05/2025 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2025 | FC Balti | Retired | Tự do | — |
| 11/03/2024 | Tunari | FC Balti | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | ACS Sirineasa | Tunari | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Ripensia Timisoara | ACS Sirineasa | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Dinamo-Auto | Ripensia Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2019 | Tarxien Rainbows F.C | Dinamo-Auto | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2018 | CS Petrocub | Tarxien Rainbows F.C | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2018 | FC Olimpia Balti | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Dinamo Samarqand | FC Olimpia Balti | Cho mượn | — |
| 26/02/2017 | FC Olimpia Balti | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | FC Ungheni | FC Olimpia Balti | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | FC Olimpia Balti | FC Ungheni | Chuyển nhượng | — |