
Mohammad Sardari
Tiền đạoIRI
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mohammad Sardari là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch IRI.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 08/01/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/07/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/05/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/11/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 06/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 25/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Shahrdari Nowshahr | Free player | Trở lại | — |
| 09/01/2026 | Navad Urmia | Shahrdari Nowshahr | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2025 | Omid Tehran | Navad Urmia | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Ario Eslamshahr | Omid Tehran | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Qashqai Shiraz | Ario Eslamshahr | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2021 | Kheybar Khorramabad | Qashqai Shiraz | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2020 | Moghavemat Tehran U21 A | Kheybar Khorramabad | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2018 | Moghavemat Tehran U19 A | Moghavemat Tehran U21 A | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Moghavemat Tehran U17 A | Moghavemat Tehran U19 A | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2015 | Esteghlal FC U17 | Moghavemat Tehran U17 A | Chuyển nhượng | — |