Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edmund Baidoo

Red Bull SalzburgTiền đạoGHA
20Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Edmund Baidoo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
625Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—753861007587%46%007,18
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221490004175%17%006,17
Austrian Cup2026-2027—22901011183%56%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/158 (87%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/49 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/45 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/23 (17%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/43 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edmund Baidoo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0560000023/2501/3—6,94
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC MilanB 0-460001028/903/13—5,98
10/10/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-036000027/1103/7—6,85
20/09/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-052002109/1133/6—7,03
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Levski SofiaT 1-0890031126/3601/10—6,37
12/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedH 1-1730022333/3503/8—7,20
03/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienT 5-1831011132/3928/15—8,03
31/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 4-1250000213/1322/4—7,04
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Mjallby AIFT 3-0700110325/2727/14—7,80
20/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Mjallby AIFT 1-0810032532/3929/16—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/202418100 nghìn €
18/06/2024181,2 triệu €
09/10/2024183,0 triệu €
16/12/2024183,0 triệu €
05/06/2025194,0 triệu €
21/12/2025196,0 triệu €
09/03/2026208,0 triệu €
25/05/2026208,0 triệu €
27/09/20262010,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2024SogndalRed Bull SalzburgHết hạn mượn 3.3M €3,3 triệu €
17/03/2024AsanSka FCSogndalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy62
  • Sức mạnh34
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com