
Edmund Addo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo OFK Beograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
557Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 557 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 56% | 4 | 0 | 5,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 5,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/274 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/27 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/51 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/62 | 0 | 4/6 | V | — |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 3-5 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 2/6 | V | 6,10 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/67 | 2 | 5/8 | — | 6,10 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 3 | 7/11 | — | 6,25 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 1/3 | V | 5,59 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 4-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 3/7 | — | 6,47 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 5 | 7/10 | V | 5,66 |
| 18/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/36 | 1 | 6/13 | V | 6,70 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/2 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/10/2021 | 21 | 1,1 triệu € |
| 24/12/2021 | 21 | 1,1 triệu € |
| 22/05/2022 | 22 | 1,1 triệu € |
| 04/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/09/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | OFK Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Radnicki Nis | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Crvena Zvezda | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Spartak Subotica | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 15/01/2023 | Sheriff Tiraspol | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2021 | FK Senica | Sheriff Tiraspol | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 21/08/2018 | Mighty Cosmos FC | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh53
- Thể lực46