
Edmore Chirambadare
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Edmore Chirambadare là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Magesi.
Chỉ số 9 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Edmore Chirambadare · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 13/06/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/16 | 1 | 2/6 | — | 7,80 |
| 10/06/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Cape Town City FC | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/15 | 0 | 2/10 | — | 6,06 |
| 30/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Cape Town City FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 7 | 2 | 2 | 8/16 | 1 | 9/23 | V | 7,88 |
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Richards Bay | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 6/13 | — | 7,20 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 2/9 | — | 6,44 |
| 06/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Orbit College | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/18 | 1 | 6/8 | — | 7,04 |
| 26/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ TS Galaxy | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 19/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Durban City FC | T 5-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/7 | 0 | 2/5 | — | 6,93 |
| 21/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 3 | 6/10 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 30/06/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/01/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 21/07/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/01/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/06/2018 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 15/07/2026 | Magesi FC | Chicken Inn FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Venda Football Club | Magesi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pretoria Callies FC | Venda Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Steenberg United FC | Pretoria Callies FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2021 | Free player | Steenberg United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Maccabi FC Johannesburg | Tshakhuma Tsha Madzivhandila FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2018 | Kaizer Chiefs | Maccabi FC Johannesburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chicken Inn FC | Kaizer Chiefs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Tsholotsho FC | Chicken Inn FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Unknown | Tsholotsho FC | Chuyển nhượng | — |