Edmond Agius
Tiền vệMLT
39Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Edmond Agius là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch MLT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2012 | 25 | 75 nghìn € |
| 21/12/2012 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 28 | 50 nghìn € |
| 31/10/2016 | 29 | 25 nghìn € |
| 15/11/2017 | 30 | 75 nghìn € |
| 20/12/2018 | 31 | 75 nghìn € |
| 05/06/2019 | 32 | 75 nghìn € |
| 24/11/2019 | 32 | 75 nghìn € |
| 24/11/2020 | 33 | 75 nghìn € |
| 19/04/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 09/11/2021 | 34 | 50 nghìn € |
| 19/04/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/07/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 35 | — |
| 04/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 23/05/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 31/10/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 18/05/2025 | 38 | 10 nghìn € |
| 16/10/2025 | 38 | 10 nghìn € |
| 18/05/2026 | 39 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sliema Wanderers FC | Retired | Tự do | — |
| 30/08/2017 | Birkirkara FC | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Valletta FC | Birkirkara FC | Hết hạn mượn 0.055M € | 55 nghìn € |
| 30/06/2008 | Hibernians FC | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Hibernians FC U19 | Hibernians FC | Chuyển nhượng | — |