Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edlin Randy Essang-Matouti

MC OranTiền đạoGAB
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Edlin Randy Essang-Matouti là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo MC Oran.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
202Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—4220200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 202 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edlin Randy Essang-Matouti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/09/2026CANvs NigerT 2-0dự bị00000—0———
26/09/2026CAN@ MarocB 0-2dự bị00000—0———
13/11/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NigeriaH 1-1dự bị00000—0———
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs BurundiT 2-01900000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GambiaT 4-31501000—0——6,50
12/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs GambiaT 3-2dự bị00000—0———
08/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 550 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/202420100 nghìn €
25/06/202420225 nghìn €
14/11/202421200 nghìn €
18/12/202522325 nghìn €
22/03/202622350 nghìn €
10/06/202622550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026USM KhenchelaMC OranChuyển nhượng—
14/07/2025Najma ManamaUSM KhenchelaChuyển nhượng—
27/01/2025Vllaznia ShkoderNajma ManamaChuyển nhượng—
30/08/2024JS kabylieVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
08/08/2023FC 105 LibrevilleJS kabylieChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com