Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edisson Jordanov

Hậu vệBUL
33Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Edisson Jordanov là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BUL.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edisson Jordanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeT 5-1dự bị00000—0———
19/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Sporting HasseltT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Koninklijke Lierse SportkringT 3-1dự bị00000—0———
05/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenT 4-26001006/601/1—6,23
29/08/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesT 1-0450000012/1716/7—7,27
22/08/2026Belgian Challenger Pro League@ FCV Dender EHB 0-2450010015/2000/2—5,89
16/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BT 4-0670000117/2212/4—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 450 nghìn €2014: 450 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 325 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20111850 nghìn €
27/01/201218100 nghìn €
04/03/201218250 nghìn €
23/06/201219400 nghìn €
27/06/201320400 nghìn €
26/01/201420400 nghìn €
29/06/201421450 nghìn €
05/11/201421450 nghìn €
06/03/201521350 nghìn €
30/06/201522350 nghìn €
07/02/201622325 nghìn €
13/07/201623300 nghìn €
09/02/201723200 nghìn €
14/07/201724150 nghìn €
07/02/201824100 nghìn €
01/08/201825100 nghìn €
07/01/201925150 nghìn €
01/08/201926200 nghìn €
12/11/201926450 nghìn €
29/03/202026500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
20/10/202027400 nghìn €
22/02/202127250 nghìn €
12/10/202128400 nghìn €
12/01/202228400 nghìn €
18/04/202228600 nghìn €
06/09/202229700 nghìn €
03/11/202229600 nghìn €
08/06/202330500 nghìn €
18/12/202330400 nghìn €
03/06/202430400 nghìn €
10/12/202431300 nghìn €
11/06/202532250 nghìn €
17/12/202532250 nghìn €
29/04/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025KVC WesterloBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
06/07/2021Union Saint-GilloiseKVC WesterloChuyển nhượng—
28/09/2020Excelsior VirtonUnion Saint-GilloiseChuyển nhượng—
30/06/2019F91 DudelangeExcelsior VirtonChuyển nhượng—
29/01/2017Preußen MünsterF91 DudelangeChuyển nhượng—
30/06/2016Stuttgarter KickersPreußen MünsterChuyển nhượng—
30/06/2015Borussia Dortmund IIStuttgarter KickersChuyển nhượng—
30/06/2013Hansa RostockBorussia Dortmund IIChuyển nhượng—
31/12/2011Hansa Rostock U19Hansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2010Hansa Rostock U17Hansa Rostock U19Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Hansa Rostock YouthHansa Rostock U17Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Eintracht Schwerin Youth (- 2013)FC Hansa Rostock YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh60
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com