
Edisson Jordanov
Hậu vệBUL
33Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Edisson Jordanov là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BUL.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Sporting Hasselt | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 4-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 6/7 | — | 7,27 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 0/2 | — | 5,89 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | T 4-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 2/4 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/01/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/03/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/06/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/06/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/01/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 450 nghìn € |
| 05/11/2014 | 21 | 450 nghìn € |
| 06/03/2015 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/02/2016 | 22 | 325 nghìn € |
| 13/07/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/07/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/02/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/08/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 01/08/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/11/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/03/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/10/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/02/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/10/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/04/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 06/09/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 03/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | KVC Westerlo | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | Union Saint-Gilloise | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Excelsior Virton | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | F91 Dudelange | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Preußen Münster | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Stuttgarter Kickers | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Borussia Dortmund II | Stuttgarter Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Hansa Rostock | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Hansa Rostock U19 | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hansa Rostock U17 | Hansa Rostock U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Hansa Rostock Youth | Hansa Rostock U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Eintracht Schwerin Youth (- 2013) | FC Hansa Rostock Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực43