
Edison Vega là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Tiểu sử Edison Vega
Edison Vega là hậu vệ của câu lạc bộ Deportivo Cuenca, quốc tịch Ecuador, hiện 36 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 35 trận (29 tại LigaPro Ecuador, 6 tại Copa Sudamericana) với 2773 phút và điểm trung bình 6,50. Cầu thủ chuyển đến Deportivo Cuenca từ Delfin SC vào ngày 11/01/2026. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € (2015). Cầu thủ cao 168 cm, nặng 69 kg, thuận chân trái, sinh ngày 08/03/1990 và có hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
33Đá chính
2.788Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/16Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 30 | 27 | 2.309 | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 89% | 54% | 6 | 0 | 6,52 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 479 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 44% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.309 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 924/1034 (89%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 6/14 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/82 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/168 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 58
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/187 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 3/5 | — | 6,27 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/38 | 0 | 1/3 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 1 | 4/7 | — | 6,67 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/54 | 1 | 4/8 | V | 6,11 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 26/26 | 1 | 2/4 | — | 6,95 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/26 | 0 | 8/9 | V | 6,89 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/45 | 1 | 5/8 | — | 6,61 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 41/44 | 1 | 2/7 | — | 6,48 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 5/9 | V | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/12/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/07/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/12/2016 | 26 | 700 nghìn € |
| 13/07/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/12/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/07/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/06/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 13/10/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 29/12/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 13/07/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Delfin SC | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Tecnico Universitario | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Sociedad Deportiva Aucas | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2021 | Liga Dep Universitaria Quito | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Barcelona SC(ECU) | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2015 | Deportivo Quito | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2012 | Imbabura SC U20 | Deportivo Quito | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2007 | Ibarra FC | Imbabura SC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2005 | CD Espoli U20 | Ibarra FC | Chuyển nhượng | — |