
Edison Azcona là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Las Vegas Lights.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 41% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | USL Championship | vs San Antonio | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 2/6 | Đ | 5,51 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 4/7 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 3/8 | — | 6,06 |
| 22/03/2026 | USL Championship | @ Tulsa Roughneck | B 2-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 5,86 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Dominica | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Guatemala | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/04/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 08/07/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 08/11/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực43