Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edinson Mero

Guayaquil CityTiền đạoECU
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Edinson Mero là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

33Trận ra sân
33Đá chính
2.901Phút
13Bàn thắng
4Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
36/85Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—33332.9011304853680%35%206,96

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.901 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
13
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
36/85
Sút trong vòng cấm
69
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
21/71
Đá phạt (bàn / sút)
0/44
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/7
Việt vị
19

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
357/446 (80%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
28
Chặn cú sút
24

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
128/356 (35%)
Không chiến thắng / thua
58 / 95
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
70 / 133
Bị tước bóng
57
Mất quyền kiểm soát
321
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
44

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edinson Mero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 0-496001019/1402/7—6,40
11/10/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 3-2900010112/1414/11—6,75
20/09/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteH 1-1900042117/2204/8—6,60
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaT 3-157205508/1115/9—9,23
08/09/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCB 3-4901151113/1707/14—8,42
03/09/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaB 0-187000008/1004/11—6,16
30/08/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoT 2-178001019/1406/18—6,21
23/08/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-2890110111/1301/6—6,79
16/08/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaH 2-2902075010/1103/8—9,28
10/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecH 0-0900000016/1807/13—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202223350 nghìn €
29/12/202224250 nghìn €
01/06/202324300 nghìn €
19/11/202325300 nghìn €
27/06/202425325 nghìn €
03/11/202426375 nghìn €
26/05/202526350 nghìn €
06/11/202527400 nghìn €
02/06/202627500 nghìn €
14/09/202628900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com