Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edin Hamidovic

Tiền đạoSWE
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Edin Hamidovic là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SWE.

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20182025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/201824100 nghìn €
15/01/201925200 nghìn €
24/10/202026300 nghìn €
01/06/202127225 nghìn €
28/12/202128225 nghìn €
28/06/202228175 nghìn €
27/12/202229175 nghìn €
26/06/202329150 nghìn €
07/12/202330150 nghìn €
12/03/202430125 nghìn €
22/05/202430100 nghìn €
24/03/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Laholms FKAssyriska IKChuyển nhượng—
17/03/2026Husqvarna FFLaholms FKChuyển nhượng—
28/07/2025HaningeHusqvarna FFChuyển nhượng—
24/03/2025Free playerHaningeChuyển nhượng—
30/06/2024Eolikos MytilinisFree playerTrở lại—
17/01/2024Utsiktens BKEolikos MytilinisChuyển nhượng—
02/02/2023Jonkopings Sodra IFUtsiktens BKChuyển nhượng—
30/06/2021Ankara KeciorengucuJonkopings Sodra IFChuyển nhượng—
17/01/2021Jonkopings Sodra IFAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
03/04/2019GAISJonkopings Sodra IFChuyển nhượng—
07/01/2018Husqvarna FFGAISChuyển nhượng—
11/02/2016Motala AIF FKHusqvarna FFChuyển nhượng—
07/01/2015Skovde AIKMotala AIF FKChuyển nhượng—
06/02/2014Jönköpings Södra IF U21Skovde AIKChuyển nhượng—
31/12/2012Jonkopings Sodra IF U19Jönköpings Södra IF U21Chuyển nhượng—
30/06/2012UnknownJonkopings Sodra IF U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com