
Edin Hamidovic
Tiền đạoSWE
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Edin Hamidovic là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch SWE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/12/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/12/2022 | 29 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/03/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 24/03/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Laholms FK | Assyriska IK | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2026 | Husqvarna FF | Laholms FK | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2025 | Haninge | Husqvarna FF | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2025 | Free player | Haninge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Eolikos Mytilinis | Free player | Trở lại | — |
| 17/01/2024 | Utsiktens BK | Eolikos Mytilinis | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2023 | Jonkopings Sodra IF | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ankara Keciorengucu | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Jonkopings Sodra IF | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2019 | GAIS | Jonkopings Sodra IF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | Husqvarna FF | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2016 | Motala AIF FK | Husqvarna FF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | Skovde AIK | Motala AIF FK | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2014 | Jönköpings Södra IF U21 | Skovde AIK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Jonkopings Sodra IF U19 | Jönköpings Södra IF U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Unknown | Jonkopings Sodra IF U19 | Chuyển nhượng | — |