
edin biber là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo HNK Orijent 1919.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/01/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/06/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | NK Travnik | HNK Orijent 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | FK Zeljeznicar | NK Travnik | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | FK Igman Konjic | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2022 | Radnik Surdulica | FK Igman Konjic | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | Mladost Doboj Kakanj | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Zrinjski Mostar U19 | Mladost Doboj Kakanj | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | OFK Olimpik Novi Grad - Sarajevo U19 | Zrinjski Mostar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Zeljeznicar Sarajevo U17 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2016 | Zeljeznicar Sarajevo U19 | OFK Olimpik Novi Grad - Sarajevo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Zeljeznicar Sarajevo Youth | FK Zeljeznicar Sarajevo U17 | Chuyển nhượng | — |