
Edílson José da Silva Júnior
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Edílson José da Silva Júnior là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo SC Paysandu Para.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
31Đá chính
352Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 268 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 55% | 0 | 0 | 4,78 |
| Brazilian Copa Verde | 2026 | — | 4 | 4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 25 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 4,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/139 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/40 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/06/2026
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Copa do Brasil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/52 | 1 | 4/8 | — | 6,15 |
| 22/04/2026 | Copa do Brasil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 9/15 | — | 6,52 |
| 18/03/2026 | Copa do Brasil | @ Portuguesa Desportos | T 3-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 3 | 9/17 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/08/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 31/10/2023 | 28 | — |
| 17/04/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 23/11/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 08/04/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực35