
Edilson Cabeza là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Delfin SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
525Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 8 | 5 | 525 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69% | 70% | 3 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/102 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/26 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/41 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 5/7 | V | 6,47 |
| 10/05/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 4/6 | — | 6,87 |
| 28/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 3/4 | V | 6,02 |
| 23/04/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 5/7 | — | 6,77 |
| 11/04/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 2 | 2/5 | V | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/06/2025 | Fortaleza F.C | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Imbabura SC U20 | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | — | Imbabura SC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CD Aampetra | — | Cho mượn | — |
| 28/02/2022 | — | CD Aampetra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | — | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực55