Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Édier Ocampo

Vancouver WhitecapsHậu vệCOL
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Édier Ocampo là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Vancouver Whitecaps.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

37Trận ra sân
34Đá chính
2.976Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1488Phút/bàn
10/36Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—26242.12720123582%54%906,90
Cúp C1 CONCACAF2026—443560004187%48%106,82
Canadian Championship2026—443010007382%48%006,69
Cúp MLS–Mexico2026—321920012180%76%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.127 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/23
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
19/45
Đá phạt (bàn / sút)
0/39
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
874/1054 (82%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
28/101 (27%)
Chuyền dài chính xác
30/69 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/57
Cắt bóng
27
Phá bóng
44
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
125/230 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
109 / 90
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
344
Phạm lỗi
40
Bị phạm lỗi
39

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/193 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/163 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/143 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Édier Ocampo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Austin FCT 2-1900000049/5737/11—6,76
15/10/2026MLS@ St. Louis City SCH 0-0900000031/3923/7V6,05
11/10/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-1900020338/4605/14V6,61
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-1830010227/3413/3—7,10
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026MLS@ Real Salt LakeT 3-0900010147/6348/12V6,55
17/09/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactB 1-2900011243/5046/11—6,80
14/09/2026MLSvs Austin FCB 1-2450010324/3211/4—6,45
10/09/2026MLSvs Los Angeles GalaxyT 3-0900000236/4215/8—7,53

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20221850 nghìn €
29/12/202219100 nghìn €
16/02/202319300 nghìn €
06/07/202319650 nghìn €
06/12/202320750 nghìn €
04/03/202420900 nghìn €
10/06/2024201,2 triệu €
25/09/2024201,5 triệu €
05/12/2024211,5 triệu €
11/12/2024211,5 triệu €
16/04/2025211,8 triệu €
04/06/2025212,0 triệu €
10/12/2025223,0 triệu €
01/06/2026223,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com