Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edi Sylisufaj

Landskrona BoISTiền đạo
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Edi Sylisufaj là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Landskrona BoIS.

Tiểu sử Edi Sylisufaj

Edi Sylisufaj là tiền đạo 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Landskrona BoIS và mang quốc tịch Kosovo. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 19 trận ra sân, ghi 5 bàn và tổng cộng 67 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2026. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
7Đá chính
67Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
6,72Bàn/90 phút
13Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Sweden Superettan2026—1976752000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Sweden Superettan · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20171750 nghìn €
15/01/20191875 nghìn €
27/06/201919150 nghìn €
19/11/201919150 nghìn €
04/08/202020500 nghìn €
09/12/202020500 nghìn €
04/07/202121300 nghìn €
16/12/202121350 nghìn €
23/06/202222300 nghìn €
01/09/202222250 nghìn €
13/12/202222250 nghìn €
26/06/202323225 nghìn €
07/12/202323275 nghìn €
11/07/202424375 nghìn €
26/12/202424400 nghìn €
19/05/202525500 nghìn €
15/09/202525600 nghìn €
18/11/202525700 nghìn €
29/03/202626800 nghìn €
28/06/202626750 nghìn €
17/09/202626700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy79
  • Sức mạnh31
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com