
Edhy Zuliani là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo VVV Venlo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
839Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 839 | 4 | 0 | 1 | 18 | 7 | 75% | 42% | 3 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 839 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 196/259 (75%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 12/47 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/21 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/114 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 56
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/32 | 3 | 7/13 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 23/32 | 1 | 3/8 | V | 6,63 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/23 | 3 | 6/15 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 3 | 4/11 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 32/38 | 3 | 8/11 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 21/29 | 0 | 6/15 | — | 6,17 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/21 | 1 | 4/10 | V | 8,03 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 3/11 | — | 6,05 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16/25 | 2 | 3/6 | — | 8,70 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 4/14 | V | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | — |
| 02/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/10/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Toulouse FC | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pau FC | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Toulouse FC | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Toulouse FC II | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Toulouse U19 | Toulouse FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Toulouse FC Formation | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |