Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edhy Zuliani

VVV VenloTiền vệALG
22Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Edhy Zuliani là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo VVV Venlo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
839Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—101083940118775%42%306,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 839 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
2/6/6
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/259 (75%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
12/47 (25%)
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/114 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 56
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
164
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edhy Zuliani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 3-0781031030/3237/13—8,20
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCT 2-0720010423/3213/8V6,63
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 2-3780020118/2336/15—6,00
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 3-1760000118/2534/11—6,48
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 3-1900031332/3838/11—6,80
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportB 2-4900032221/2906/15—6,17
30/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenT 4-0901121114/2114/10V8,03
23/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapT 2-1850010012/1713/11—6,05
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaT 2-0902022216/2523/6—8,70
08/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloB 3-4900010012/1714/14V5,59

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 275 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/20231850 nghìn €
26/06/20231850 nghìn €
02/06/202419—
02/06/20252050 nghìn €
12/10/202521200 nghìn €
10/12/202521250 nghìn €
25/05/202621200 nghìn €
01/10/202622275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Toulouse FCVVV VenloChuyển nhượng—
29/06/2026Pau FCToulouse FCCho mượn—
01/07/2025Toulouse FCPau FCChuyển nhượng—
30/06/2025Toulouse FC IIToulouse FCChuyển nhượng—
30/06/2022Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2021Toulouse U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Toulouse FC FormationToulouse U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com