Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edgar·Movsesyan

Ararat YerevanTiền đạoARM
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Edgar·Movsesyan là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Ararat Yerevan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
606Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—8760611100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 606 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/20151725 nghìn €
30/07/20161750 nghìn €
19/12/20161850 nghìn €
24/06/20171850 nghìn €
16/03/20192050 nghìn €
06/06/20192075 nghìn €
08/12/20192175 nghìn €
30/08/202021100 nghìn €
16/12/202022150 nghìn €
29/05/202122150 nghìn €
05/10/202123150 nghìn €
16/12/202123150 nghìn €
13/06/202223150 nghìn €
27/09/202224175 nghìn €
29/12/202224200 nghìn €
22/06/202324200 nghìn €
13/12/202325200 nghìn €
06/06/202425225 nghìn €
04/12/202426200 nghìn €
11/06/202526175 nghìn €
18/01/202627150 nghìn €
10/05/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026Chania KissamikosArarat YerevanChuyển nhượng—
08/01/2026Omonia 29th MayChania KissamikosChuyển nhượng—
29/07/2025UrartuOmonia 29th MayChuyển nhượng—
30/06/2024FC ArtsakhUrartuChuyển nhượng—
24/07/2023FC VanFC ArtsakhChuyển nhượng—
19/07/2022FC PyunikFC VanChuyển nhượng—
29/06/2022BKMAFC PyunikCho mượn—
16/02/2022FC PyunikBKMAChuyển nhượng—
30/06/2021FC VanFC PyunikChuyển nhượng—
20/02/2020FC ArtsakhFC VanChuyển nhượng—
03/02/2019Banants BFC ArtsakhChuyển nhượng—
30/06/2018ACS Foresta Suceava (2007 - 2024)Banants BChuyển nhượng—
31/08/2017UrartuACS Foresta Suceava (2007 - 2024)Chuyển nhượng—
31/12/2015Banants BUrartuChuyển nhượng—
30/06/2014Banants CBanants BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy60
  • Sức mạnh33
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com