
Edgar·Movsesyan là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Ararat Yerevan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
606Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 606 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 606 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/07/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/03/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/05/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/09/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/01/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/05/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Chania Kissamikos | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Omonia 29th May | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Urartu | Omonia 29th May | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Artsakh | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | FC Van | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | FC Pyunik | FC Van | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | BKMA | FC Pyunik | Cho mượn | — |
| 16/02/2022 | FC Pyunik | BKMA | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Van | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2020 | FC Artsakh | FC Van | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2019 | Banants B | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ACS Foresta Suceava (2007 - 2024) | Banants B | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Urartu | ACS Foresta Suceava (2007 - 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Banants B | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Banants C | Banants B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy60
- Sức mạnh33
- Thể lực32