Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edgar Martínez

Atletico MoreliaTiền vệMEX
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Edgar Martínez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico Morelia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.031Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—12121.03100211185%54%305,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.031 phút · điểm TB 5,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
568/665 (85%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
3/21 (14%)
Chuyền dài chính xác
58/89 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/91 (54%)
Không chiến thắng / thua
10 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edgar Martínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaB 1-2860020025/3712/6—6,30
10/10/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCH 1-1900020578/8413/6—8,00
04/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tlaxcala FCH 1-1900000066/7625/7—8,00
27/09/2026Hạng 2 Mexico@ Venados FC YucatánB 1-2840000128/4012/5—6,07
20/09/2026Hạng 2 Mexicovs Leones Negros de la U. de G.T 2-0900000047/5457/12V8,40
13/09/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasT 1-0900010147/5925/9—7,40
06/09/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaT 4-1870011249/5500/2—7,80
29/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo Dorados de SinaloaT 1-0770000333/3522/4——
16/08/2026Hạng 2 Mexico@ Cruz Azul HidalgoT 2-1900120225/3314/11V—
09/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCT 4-1670120454/5924/5—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/202422200 nghìn €
05/12/202422200 nghìn €
18/05/202523250 nghìn €
21/12/202523300 nghìn €
13/05/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com