
Edgar López là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Toluca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
208Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 77% | 25% | 0 | 0 | 8,46 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 33% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 33% | 1 | 0 | 6,49 |
| Siêu cúp Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 20% | 100% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 8,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/18 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Siêu cúp Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Los Angeles FC | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Seattle Sounders | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/3 | — | 6,21 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | 59 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 1/4 | — | 8,46 |
| 26/07/2026 | Siêu cúp Mexico | vs Cruz Azul | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/5 | 0 | 2/2 | — | 6,52 |
| 10/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Seattle Sounders | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs FC Cincinnati | T 5-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/01/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/06/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/04/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/10/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/09/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/10/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Tigres UANL | Toluca | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Toluca | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Tijuana | Toluca | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2020 | Tijuana U19 | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Tijuana U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Tijuana U19 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Tijuana U17 | Tijuana U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Tijuana Jugend | Club Tijuana U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực49