
Edgar Jiménez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atlante FC.
Tiểu sử Edgar Jiménez
Edgar Jiménez là tiền vệ thi đấu cho Atlante FC, mang quốc tịch Mexico, sinh ngày 28/03/2001 và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với tổng 458 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25. Tại VĐQG Mexico mùa 2026-2027 có 4 trận, còn Cúp MLS–Mexico mùa 2026 có 3 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 500 nghìn €, và giá trị cao nhất được ghi nhận là 550 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
609Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 339 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 51% | 2 | 0 | 6,42 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 45% | 1 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/137 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/19 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/29 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/99 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/31 | 1 | 4/7 | V | 6,28 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | B 1-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/20 | 0 | 3/7 | — | 6,69 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 3/3 | — | 6,63 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Minnesota United FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 1 | 3/6 | — | 5,49 |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Real Salt Lake | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 32/38 | 3 | 5/8 | V | 6,02 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Vancouver Whitecaps | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 1 | 2/8 | — | 6,35 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/33 | 3 | 3/6 | — | 6,46 |
| 25/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/3 | V | 6,08 |