
Edgar Guerra là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Club Leon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
481Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 444 | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 78% | 47% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/155 (78%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/73 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 35
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/14 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/19 | 2 | 4/15 | — | 6,56 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 3-5 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 7/11 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 30/37 | 1 | 3/7 | — | 6,85 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 1 | 4/5 | — | 6,65 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/21 | 1 | 6/8 | — | 7,39 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Nashville SC | T 1-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 2 | 2/4 | — | 6,51 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/22 | 1 | 6/11 | — | 6,50 |
| 25/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 1/7 | — | 6,83 |
| 18/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 2-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 3 | 4/9 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/03/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Puebla | Club Leon | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Club Leon | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Millonarios | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Millonarios U20 | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| — | Club Leon | Puebla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực44