
Edgar Yoel Bárcenas là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Iraklis.
Tiểu sử Edgar Yoel Bárcenas
Edgar Yoel Bárcenas là tiền vệ thi đấu cho Iraklis, mang quốc tịch Panama và hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Hy Lạp, Edgar Yoel Bárcenas có 1 trận, 45 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 7,73. Thân hình được ghi nhận với chiều cao 175 cm và cân nặng 75 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường là 650 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027, và cầu thủ chuyển đến Iraklis từ Mazatlan FC ngày 25/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 64% | 40% | 0 | 0 | 7,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 2/5 | — | 7,73 |
| 28/06/2026 | World Cup | vs Anh | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/6 | — | 6,06 |
| 24/06/2026 | World Cup | vs Croatia | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/45 | 1 | 7/13 | V | 6,66 |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Ghana | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/56 | 0 | 4/7 | — | 7,03 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Cộng hòa Dominica | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 01/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Brazil | B 2-6 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/30 | 1 | — | — | 6,70 |
| 26/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | B 1-5 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/26 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 23/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 41/47 | 4 | 8/17 | — | 6,95 |
| 18/04/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/50 | 1 | 1/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Mazatlan FC | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Tijuana | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CD Leganes | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 07/08/2021 | Club Tijuana | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Girona FC | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Club Tijuana | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Real Oviedo | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 17/07/2018 | Club Tijuana | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Arabe Unido | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Cafetaleros de Chiapas | CD Arabe Unido | Cho mượn | — |
| 23/01/2017 | CD Arabe Unido | Cafetaleros de Chiapas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | RNK Split | CD Arabe Unido | Cho mượn | — |
| 25/01/2016 | CD Arabe Unido | RNK Split | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | CD Árabe Unido II | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng | — |
| — | Mazatlan FC | Mazatlán FC U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật59
- Tư duy60
- Sức mạnh35
- Thể lực39