
Edgar Badia là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mirandes.
Tiểu sử Edgar Badia
Edgar Badia là thủ môn của Mirandes, quốc tịch Spain, sinh ngày 12/02/1992 và hiện 34 tuổi. Cao 181 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, thủ môn này ra sân 2 trận với 180 phút thi đấu, 4 lần cứu thua và điểm trung bình 6,15 tại Spanish Primera División RFEF. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, mức cao nhất đạt 4,0 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/08/2026, từ Cultural Leonesa đến Mirandes, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
4Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 4 | 2 | 5 | 56% | 100% | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,15
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/78 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/45 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | B 0-2 | 90 | 3 | 2 | 1 | 29/55 | 1 | 1/1 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Zamora CF | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | — | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Union | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | — | V | 6,14 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 36/52 | 0 | — | — | 6,25 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | — | — | 7,59 |
| 02/05/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/08/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/02/2013 | 20 | — |
| 14/07/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/10/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/01/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 22/11/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/03/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 32 | 1,6 triệu € |
| 23/06/2024 | 32 | 1,4 triệu € |
| 15/10/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 400 nghìn € |
| 22/09/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Cultural Leonesa | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2025 | Tenerife | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2024 | Free player | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Elche CF | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Real Zaragoza | Elche CF | Cho mượn | — |
| 06/01/2024 | Elche CF | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2019 | Reus FC Reddis | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Recreativo Huelva | Reus FC Reddis | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2013 | RCD Espanyol B | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 158
- Chỉ số 245
- Chỉ số 454
- Chỉ số 364