Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edgar Alaffita

Club Atletico La PazTiền vệMEX
30Tuổi
160Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Edgar Alaffita là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
3,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—522140003186%14%013,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 3,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/133 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edgar Alaffita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tlaxcala FCH 2-22001118/80———
10/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoT 4-2230000125/2800/1—6,60
19/09/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.T 3-1170010121/2201/2—6,60
22/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoH 1-1900000134/4200/1——
01/08/2026Hạng 2 Mexicovs Alacranes de DurangoB 0-1820010327/3300/3Đ6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/201821300 nghìn €
21/12/202024600 nghìn €
29/03/202326600 nghìn €
28/06/202326300 nghìn €
05/12/202327400 nghìn €
25/06/202427400 nghìn €
01/12/202428400 nghìn €
18/05/202528350 nghìn €
21/12/202529350 nghìn €
13/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Pumas U.N.A.M.Club Atletico La PazHết hạn mượn—
31/12/2022Pumas TabascoPumas U.N.A.M.Chuyển nhượng—
30/06/2021Atlante FCPumas TabascoChuyển nhượng—
31/07/2020Alebrijes de OaxacaAtlante FCHết hạn mượn—
31/12/2017Club Necaxa IIAlebrijes de OaxacaHết hạn mượn—
30/06/2017Cimarrones de SonoraClub Necaxa IIHết hạn mượn—
31/12/2016Lobos BUAPCimarrones de SonoraHết hạn mượn—
30/06/2016Atletico San LuisLobos BUAPHết hạn mượn—
29/06/2016NecaxaAtletico San LuisCho mượn—
30/06/2014Atletico San LuisNecaxaChuyển nhượng—
30/06/2013Tiburones Rojos de Veracruz IIAtletico San LuisHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com