
Éderson José dos Santos là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atalanta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
710Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
710Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 597 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 90% | 45% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 55% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 288/320 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/44 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/59 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/41 | 3 | 5/8 | — | 6,62 |
| 18/10/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/58 | 1 | 1/6 | V | 6,29 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Pafos FC | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 30/33 | 2 | 5/7 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/45 | 1 | 2/7 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 80/90 | 0 | 3/5 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 1-2 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/27 | 0 | 1/5 | — | 7,15 |
| 01/09/2026 | Serie A | vs Bologna | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 4/6 | — | 6,91 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/33 | 3 | 11/15 | — | 6,81 |
| 24/08/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 33/37 | 1 | 4/8 | — | 6,65 |