Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ederson Santana de Moraes

FenerbahceThủ mônBRA
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Ederson Santana de Moraes là thủ môn 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fenerbahce.

Tiểu sử Ederson Santana de Moraes

Ederson Santana de Moraes là thủ môn thi đấu cho Fenerbahce, mang quốc tịch Brazil và hiện 33 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 17/08/1993, cao 188 cm, nặng 86 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 720 phút, ghi nhận 28 lần cứu thua và điểm trung bình 7,27. Ở Süper Lig, cầu thủ có 6 trận và 21 lần cứu thua; ở Cúp C1 châu Âu, có 2 trận và 7 lần cứu thua. Giá trị thị trường hiện tại là 8,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 70,0 triệu € (2019).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
34Cứu thua
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—776302531071%100%107,54
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3327090268%—006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,54

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
9/10
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/232 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/105 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,33

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/107 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/52 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ederson Santana de Moraes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaH 2-29020027/430——6,00
17/10/2026Süper Ligvs AlanyasporT 3-09040016/2711/1—7,60
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 0-69050014/170——6,59
10/10/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 3-09050126/420——7,77
03/10/2026Giao hữu CLB@ Turan TovuzT 2-0dự bị000—0———
20/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 8-09061029/2901/1—8,92
15/09/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 0-09001236/450——7,08
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs AS RomaH 1-19020032/470——6,41
06/09/2026Süper Ligvs Besiktas JKB 1-29040021/3101/1V6,87
31/08/2026Süper Lig@ SamsunsporT 2-09000218/330——6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 900 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 22,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2019: 70,0 triệu €2019: 70,0 triệu €2020: 56,0 triệu €2020: 56,0 triệu €2021: 56,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 13,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/201319300 nghìn €
01/07/201319300 nghìn €
24/07/201420900 nghìn €
16/02/201521600 nghìn €
30/06/2015211,2 triệu €
23/02/2016221,2 triệu €
28/07/2016227,0 triệu €
21/02/20172312,0 triệu €
25/06/20172322,0 triệu €
22/10/20172425,0 triệu €
01/01/20182435,0 triệu €
22/03/20182445,0 triệu €
27/05/20182450,0 triệu €
16/10/20182560,0 triệu €
18/12/20182560,0 triệu €
12/06/20192570,0 triệu €
09/12/20192670,0 triệu €
07/04/20202656,0 triệu €
12/10/20202756,0 triệu €
17/03/20212756,0 triệu €
07/06/20212750,0 triệu €
22/12/20212850,0 triệu €
14/06/20222845,0 triệu €
02/11/20222945,0 triệu €
19/06/20232940,0 triệu €
18/12/20233040,0 triệu €
26/05/20243035,0 triệu €
15/12/20243130,0 triệu €
17/03/20253125,0 triệu €
29/05/20253120,0 triệu €
30/09/20253218,0 triệu €
16/12/20253215,0 triệu €
04/03/20263213,0 triệu €
20/05/20263210,0 triệu €
29/09/2026338,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025Manchester CityFenerbahceHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/06/2017BenficaManchester CityHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
30/06/2015Rio AveBenficaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2012ribeiraoRio AveChuyển nhượng—
30/06/2011Benfica U19ribeiraoChuyển nhượng—
30/06/2010Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
31/12/2009Sao Paulo U17Benfica Sad U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực65
  • Chỉ số 171
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 469
  • Chỉ số 375
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com