Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eder Garcia

CordobaTiền vệESP
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Eder Garcia là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cordoba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
617Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—9961730114484%54%206,81

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/211 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/50 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eder Garcia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ CD LeganesT 1-0891021028/3216/9—8,20
10/10/2026La Liga 2@ EldenseB 1-2680010022/2703/6—6,13
06/10/2026La Liga 2vs TenerifeT 3-2671011033/3825/9—7,62
27/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 1-3dự bị00000—0———
19/09/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 2-1570011019/2313/3—6,61
13/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-2690020115/1823/4—6,28
08/09/2026La Liga 2@ SabadellB 2-3450000012/1312/2—5,83
31/08/2026La Liga 2vs Granada CFB 1-3800120215/1700/6—6,66
22/08/2026La Liga 2vs Girona FCT 2-1650010014/1603/6V6,39
17/08/2026La Liga 2@ Burgos CFB 2-3771041320/2712/5V7,56

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20221825 nghìn €
28/12/20221825 nghìn €
23/03/20231950 nghìn €
29/06/20231950 nghìn €
19/12/202319100 nghìn €
23/06/202420150 nghìn €
17/12/202420150 nghìn €
26/03/202521250 nghìn €
24/06/202521300 nghìn €
29/12/202521300 nghìn €
17/03/2026221,0 triệu €
22/06/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Athletic ClubCordobaChuyển nhượng—
30/06/2026Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
04/07/2025Real Sociedad BAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2023Real Sociedad CReal Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2022Real Sociedad U19Real Sociedad CChuyển nhượng—
30/06/2020Real Sociedad YouthReal Sociedad U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com