Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Éder

CearaHậu vệBRA
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Éder là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
29Đá chính
2.339Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
12/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—22211.89100010287%54%806,37
Copa do Brasil2026—553600000092%35%204,00
Copa do Nordeste2026—538800000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.891 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
885/1007 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
54/124 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
13
Phá bóng
99
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/150 (54%)
Không chiến thắng / thua
48 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 37
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
140
Phạm lỗi
36
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/227 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/24 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Éder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazilvs Esporte Clube JuventudeH 2-2900000032/3646/10V6,36
13/10/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPB 0-1dự bị00000—0———
09/10/2026Serie B Brazilvs CriciumaT 1-0dự bị00000—0———
03/10/2026Serie B Brazil@ Avaí FCT 1-0dự bị00000—0———
27/09/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRH 2-2100000—0———
16/08/2026Serie B Brazilvs CuiabaB 1-3900000048/5103/8V5,93
27/07/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoT 4-3900010129/3526/12V6,20
23/07/2026Serie B Brazilvs CRB ALB 0-1900021143/4713/7V6,60
18/07/2026Serie B Brazil@ America MGH 1-1900000035/3904/8V6,57
14/07/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 0-0900000078/8200/2—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/05/201621250 nghìn €
22/07/201621250 nghìn €
27/11/201621250 nghìn €
06/12/201722200 nghìn €
17/02/201923100 nghìn €
08/09/202025700 nghìn €
08/02/202125850 nghìn €
27/05/202126850 nghìn €
16/12/2021261,0 triệu €
05/04/2022271,4 triệu €
18/08/2022271,4 triệu €
13/11/2022271,5 triệu €
06/04/2023281,5 triệu €
24/07/2023281,2 triệu €
10/12/202328900 nghìn €
17/04/202429800 nghìn €
26/11/202429650 nghìn €
05/06/202530500 nghìn €
09/12/202530250 nghìn €
18/05/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2025America MGCearaChuyển nhượng—
23/01/2022Atletico Clube GoianienseAmerica MGChuyển nhượng—
11/02/2020Athletico Paranaense BAtletico Clube GoianienseHết hạn mượn—
04/02/2020Sport Club do RecifeAthletico Paranaense BCho mượn—
04/06/2019Athletico Paranaense BSport Club do RecifeChuyển nhượng—
22/04/2018Gremio NovorizontinoAthletico Paranaense BHết hạn mượn—
31/12/2017Bahia - BAGremio NovorizontinoChuyển nhượng Free—
31/12/2015EC Bahia U20Bahia - BAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com