
Éder là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ceara.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
29Đá chính
2.339Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
12/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 22 | 21 | 1.891 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 87% | 54% | 8 | 0 | 6,37 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 5 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 35% | 2 | 0 | 4,00 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 5 | 3 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.891 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 885/1007 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 54/124 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 99
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/150 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 37
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/227 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 4 | 6/10 | V | 6,36 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/51 | 0 | 3/8 | V | 5,93 |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 2 | 6/12 | V | 6,20 |
| 23/07/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 43/47 | 1 | 3/7 | V | 6,60 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 0 | 4/8 | V | 6,57 |
| 14/07/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/82 | 0 | 0/2 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/02/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/02/2021 | 25 | 850 nghìn € |
| 27/05/2021 | 26 | 850 nghìn € |
| 16/12/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 27 | 1,4 triệu € |
| 18/08/2022 | 27 | 1,4 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 900 nghìn € |
| 17/04/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 650 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | America MG | Ceara | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Atletico Clube Goianiense | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2020 | Athletico Paranaense B | Atletico Clube Goianiense | Hết hạn mượn | — |
| 04/02/2020 | Sport Club do Recife | Athletico Paranaense B | Cho mượn | — |
| 04/06/2019 | Athletico Paranaense B | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 22/04/2018 | Gremio Novorizontino | Athletico Paranaense B | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2017 | Bahia - BA | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | EC Bahia U20 | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực54