
Eder Chaux
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Eder Chaux là thủ môn 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Dep.Independiente Medellin.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.075Phút
76Cứu thua
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 16 | 16 | 1.440 | 49 | 1 | 6 | 70% | 62% | 2 | 0 | 6,78 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 455 | 21 | 1 | 2 | 64% | 100% | 1 | 0 | 6,89 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 3 | 4 | 73% | 100% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.440 phút · điểm TB 6,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 49
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/401 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 81/196 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 455 phút · điểm TB 6,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/134 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/82 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/57 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | — | — | 6,92 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 25/33 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | B 0-2 | 90 | 8 | 0 | 1 | 20/36 | 0 | — | — | 7,52 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | — | — | 6,22 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | — | — | 7,77 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | — | — | 6,77 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | T 3-2 | 90 | 9 | 0 | 0 | 14/32 | 0 | 1/1 | — | 7,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/11/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 27/02/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 15/01/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/12/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 06/07/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Patriotas FC | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Dep.Independiente Medellin | Patriotas FC | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | Patriotas FC | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Deportiva Once Caldas | Patriotas FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Patriotas FC | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Atletico Junior Barranquilla | Patriotas FC | Cho mượn | — |
| 04/01/2021 | Patriotas FC | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | America de Cali | Patriotas FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Patriotas FC | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Real Estelí FC | Patriotas FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2018 | Unknown | Real Estelí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Alianza Fútbol Club | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Boyaca Chico | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Deportes Tolima | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 171
- Chỉ số 246
- Chỉ số 462
- Chỉ số 355