
ededem essien là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Al Zawraa SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
563Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
563Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 473 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 80% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 473 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | @ Qatar Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 2 | 4/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/12/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/11/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Newroz SC(IRQ) | Al Zawraa SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2026 | Erbil SC | Newroz SC(IRQ) | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Tobol Kostanai | Erbil SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Tobol Kostanai | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 01/08/2023 | Al-Akhdar SC | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2022 | Al-Nasr SC | Al-Akhdar SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Unknown | Al-Nasr SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Van | Unknown | Cho mượn | — |
| 26/02/2020 | Unknown | FC Van | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực39