
Eddy Kouadio là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Monza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
792Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 612 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 84% | 60% | 2 | 0 | 6,57 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 75% | 0 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 612 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/293 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/41 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/46 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/77 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Cagliari | T 4-0 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/53 | 4 | 6/10 | — | 8,61 |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Lazio | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 5 | 5/7 | — | 6,24 |
| 19/09/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/41 | 1 | 3/5 | V | 6,34 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Lecce | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/57 | 7 | 9/15 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Parma | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/31 | 0 | 2/3 | — | 6,73 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Torino | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 4 | 4/6 | — | 7,02 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Udinese | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/51 | 1 | 1/2 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 2/4 | V | 5,63 |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Avellino | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/50 | 5 | 5/6 | — | 7,63 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 1/4 | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 19 | 275 nghìn € |
| 06/10/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 20 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Fiorentina | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Fiorentina U19 | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fiorentina U17 | Fiorentina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fiorentina Youth | Fiorentina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy39
- Sức mạnh69
- Thể lực54