
Eddie Segura là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Tiểu sử Eddie Segura
Eddie Segura là hậu vệ 29 tuổi người Colombia, thi đấu cho câu lạc bộ Los Angeles FC. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 31 trận với 2604 phút thi đấu: 25 trận tại MLS, 4 trận tại Cúp C1 CONCACAF và 2 trận tại Cúp MLS–Mexico, trong đó ghi 1 bàn. Giá trị thị trường là 2,0 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 4,0 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 25/07/2023, khi cầu thủ gia nhập Los Angeles FC từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
29Đá chính
2.604Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2604Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 25 | 24 | 2.140 | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 90% | 51% | 5 | 0 | 6,76 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 4 | 359 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 56% | 2 | 0 | 6,67 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 105 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 60% | 0 | 0 | 7,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.140 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1222/1357 (90%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/70 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 74
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/157 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 54
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/187 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 7,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/102 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Austin FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/75 | 1 | 1/4 | — | 6,59 |
| 27/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 49/57 | 4 | 6/6 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/78 | 1 | 5/5 | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 57/62 | 2 | 2/4 | — | 6,95 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 79/82 | 2 | 4/4 | — | 7,00 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 4/11 | V | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/01/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/03/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 08/10/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 25/08/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2023 | Free Player | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Los Angeles FC | Free Player | Trở lại | — |
| 28/07/2019 | Atletico Huila | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2019 | Los Angeles FC | Atletico Huila | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Atletico Huila | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Deportivo Pereira | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Deportivo Pereira U20 | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực54