
Eddie Munjoma
Hậu vệUSA
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Eddie Munjoma là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Portland Hearts of Pine | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 38/48 | 1 | 5/7 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/39 | 0 | 2/4 | — | 5,52 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 1 | 5/12 | — | 6,26 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 3-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 5 | 6/13 | V | 7,66 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 5/5 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 38/43 | 1 | 2/5 | — | 7,03 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 3/3 | — | 6,66 |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 6/7 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 0 | 1/5 | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/11/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/08/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/11/2025 | Forward Madison FC | Free Player | Trở lại | — |
| 12/03/2025 | Free Player | Forward Madison FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2024 | Tampa Bay Rowdies | Free Player | Trở lại | — |
| 28/03/2024 | Phoenix Rising FC | Tampa Bay Rowdies | Hết hạn mượn | — |
| 12/01/2023 | FC Dallas | Phoenix Rising FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | North Texas SC | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | FC Dallas | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | North Texas SC | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | FC Dallas | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | FC Dallas Academy | SMU Mustangs (Southern Methodist University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh50
- Thể lực42