
Eddie Guevara là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Tiểu sử Eddie Guevara
Eddie Guevara là hậu vệ người Ecuador, thuận chân phải, cao 180 cm, hiện thi đấu cho Deportivo Cuenca ở tuổi 36. Trong mùa 2026, Guevara có 24 trận ra sân với 1673 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,73. Trong đó có 21 trận tại LigaPro Ecuador và 3 trận tại Copa Sudamericana. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 700 nghìn € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 28/07/2024, từ Tecnico Universitario đến Deportivo Cuenca.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
19Đá chính
1.718Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
859Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 22 | 18 | 1.566 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 79% | 56% | 1 | 0 | 6,70 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 1 | 152 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 62% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.566 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 543/683 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/119 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 92
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/120 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/74 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 3 | 4/8 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 1 | 3/5 | — | 7,03 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/40 | 0 | 1/3 | — | 7,45 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/30 | 2 | 4/6 | — | 7,53 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/49 | 0 | 3/4 | — | 6,91 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/61 | 2 | 9/14 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 29/12/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 13/07/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 34 | 225 nghìn € |
| 15/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 02/06/2026 | 36 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2024 | Tecnico Universitario | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Mushuc Runa | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Club Sport Emelec | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Tecnico Universitario | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2019 | LDU de Portoviejo | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2017 | Deportivo Quito | LDU de Portoviejo | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2014 | Deportivo Quito B | Deportivo Quito | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2014 | Rocafuerte SC | Deportivo Quito B | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2013 | Juventud Independiente Tabacundo | Rocafuerte SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2012 | Sociedad Deportiva Aucas | Juventud Independiente Tabacundo | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2009 | Unknown | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2008 | Sociedad Deportiva Aucas | Unknown | Cho mượn | — |
| 07/07/2008 | Unknown | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực52