Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eddie Beach

ShelbourneThủ mônWAL
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Eddie Beach là thủ môn 23 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Shelbourne.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.980Phút
60Cứu thua
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—22221.9806092060%85%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,55

Thủ môn

Cứu thua
60
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
11/13
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
453/747 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
165/468 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/14 (85%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
302
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eddie Beach · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticT 2-19042014/330—V6,70
10/10/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 5-19000221/3201/1—6,06
19/09/2026Ireland Premier Division@ DundalkT 3-2160004/80——5,40
15/09/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedB 1-29020027/330——6,53
12/09/2026Ireland Premier Divisionvs Derry CityB 0-19050028/410——7,29
05/09/2026Ireland Premier Division@ Shamrock RoversH 0-09040031/390——7,95
29/08/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCH 1-19041010/2604/4—7,05
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AFC AjaxH 2-29051110/180——7,10
09/08/2026Ireland Premier Divisionvs St. Patrick's AthleticB 1-29010023/3100/1—5,99
02/08/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedB 0-19040118/2501/1—7,62

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/202320250 nghìn €
18/12/202320250 nghìn €
26/12/202421250 nghìn €
29/05/202521200 nghìn €
09/12/202522200 nghìn €
09/06/202622225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Kilmarnock F.C.ShelbourneChuyển nhượng—
29/06/2026Derry CityKilmarnock F.C.Cho mượn—
18/02/2026Kilmarnock F.C.Derry CityChuyển nhượng—
10/07/2025Chelsea U21Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
13/01/2025Crawley TownChelsea U21Cho mượn—
08/08/2024Chelsea U21Crawley TownChuyển nhượng—
30/05/2024GatesheadChelsea U21Cho mượn—
08/01/2024Chelsea U21GatesheadChuyển nhượng—
30/05/2023Chelmsford CityChelsea U21Cho mượn—
12/01/2023Chelsea U21Chelmsford CityChuyển nhượng—
30/06/2022Southampton U18Chelsea U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Southampton (Youth)Southampton U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com