
Edder Farias là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Monagas SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
3Đá chính
178Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,01Bàn/90 phút
89Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 18 | 3 | 178 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 76% | 41% | 1 | 0 | 3,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 3,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/47 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | H 3-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/12 | 1 | 3/3 | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 4/7 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/7 | — | 6,47 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 2-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/4 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2015 | 27 | 50 nghìn € |
| 23/02/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/09/2016 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/11/2016 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/01/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/06/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 06/03/2018 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/06/2018 | 30 | 950 nghìn € |
| 23/09/2018 | 30 | 900 nghìn € |
| 22/12/2018 | 30 | 700 nghìn € |
| 02/05/2019 | 31 | 750 nghìn € |
| 16/01/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 31/03/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/12/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 35 | 225 nghìn € |
| 03/01/2024 | 35 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 36 | 225 nghìn € |
| 05/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 02/09/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 04/12/2025 | 37 | 10 nghìn € |
| 28/05/2026 | 38 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật37
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực48