
Edarlyn Reyes là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo Arsenal Tula.
Tiểu sử Edarlyn Reyes
Edarlyn Reyes là tiền đạo người Dominican Republic, 29 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Arsenal Tula. Cao 180 cm, nặng 68 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 322 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Russian First League. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 650 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Yelimay Semey sang Arsenal Tula vào ngày 11/01/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
322Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 322 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 322 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 13/17 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Panama | B 2-4 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Dominica | T 5-0 | 61 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 24/28 | 0 | 2/3 | — | 9,00 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Guatemala | B 2-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/5 | — | 5,84 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Quần đảo Virgin thuộc Anh | T 4-0 | 21 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7/8 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Jamaica | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/35 | 0 | 0/4 | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/10/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 17/05/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/04/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/07/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/11/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 17/09/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2025 | FK Yelimay Semey | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Al-Ittihad SC | FK Yelimay Semey | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2023 | Always Ready | Al-Ittihad SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Emirates Club | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Real Santa Cruz | Emirates Club | Hết hạn mượn 0.133M € | 133 nghìn € |
| 10/01/2021 | Unknown | Real Santa Cruz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Cibao FC | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FA Euro New York | Cibao FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực36